Bản dịch của từ 阵列 trong tiếng Anh

阵列

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

阵列 (Danh từ)

zhèn liè
01

Array (a systematic arrangement of items, especially in computing)

(计算)数组(数据结构)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Array or formation of elements arranged in a specific pattern, such as in radar systems.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An arrangement or configuration of hardware elements (e.g., photovoltaic cells, radio telescopes) organized in a systematic pattern.

(硬件)阵列(光伏电池、射电望远镜等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵列

zhèn

liè

Các từ liên quan

阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
列举
列亭
列人
列从
列仙
阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép