ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阹
Bảng phân tích âm vị 阹
Qū
A pen (writing instrument)
一支笔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To surround; to encircle
包围
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép