Bản dịch của từ 阻流板 trong tiếng Anh

阻流板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻流板 (Danh từ)

zǔ liú bǎn
01

Spoiler; an aerodynamic plate mounted on the rear of a car to reduce air resistance at high speeds.

阻流板,即汽车尾翼,安装在汽车尾部,可以减少轿车在高速行驶时的空气阻力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻流板

liú

bǎn

阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép