Bản dịch của từ 阿党比周 trong tiếng Anh

阿党比周

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿党比周 (Danh từ)

ē dǎng bǐ zhōu
01

Refers to collusion, mutual favoritism, forming factions for private gain.

指相互勾结,相互偏袒,结党营私。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿党比周

ē

dǎng

zhōu

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
党与
党义
党事
党亲
党人
比上不足比下有余
比丘
周三径一
周严
周乐
周事
周云
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép