Bản dịch của từ 阿匼取容 trong tiếng Anh

阿匼取容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿匼取容 (Tính từ)

ē kē qǔ róng
01

Flattering or ingratiating oneself to gain favor or approval, often with a negative connotation.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿匼取容

ā

róng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
匼匝
匼帀
匼河
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
容与
容乞
容人
容仪
容众
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép