Bản dịch của từ 阿拉气 trong tiếng Anh

阿拉气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿拉气 (Danh từ)

ā lā qì
01

Name of a Muslim ethnic group primarily living in Western China.

1.亦作“阿拉奇”。

Ví dụ
02

A type of alcohol named in Manchu language.

2.满语。酒名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿拉气

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
拉丁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép