Bản dịch của từ 陂池 trong tiếng Anh
陂池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
陂池 (Danh từ)
【bēi chí】
01
A small pond or embanked pool by a river (a minor reservoir or retention pond mentioned in classical texts)
江旁小水。。文选.司马相如.上林赋:「东注太湖,衍益陂池。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A pond or artificial reservoir; a water pool (often in ancient palaces or gardens)
蓄水池。。书经.泰誓上:「惟宫室、台榭、陂池、侈服,以残害于尔万姓。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陂池
bēi
陂
chí
池
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 坡, 𨸭
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悲
柸
䥯
背
䎱
椑
碑
鹎
桮
盃
棓
藣
膍
埤
鲏
裨
蠯
罢
啤
豼
郫
陴
罴
仳
坡
岥
颇
溌
釙
酦
㔇
醱
㧊
朴
頗
鏺
陘
郰
隄
阼
隑
陇
陟
䦽
邻
郳
䢿
郙
汿
羌
䖝
䂙
呁
轫
巵
迏
兏
𠇲
卵
劰
坎坷陂
陂塘
