Bản dịch của từ 附件 trong tiếng Anh
附件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
附件 (Danh từ)
【fù jiàn】
01
Supplementary document or file attached to the main document for reference or additional information.
配合主要文件一同制定或发出的有关文件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Female reproductive organs adjacent to the uterus, including the fallopian tubes and ovaries (medical term).
医学上指女性内生殖器子宫以外的输卵管和卵巢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Accessory parts or supplementary components attached to the main machine or equipment.
机器设备主件之外的零部件或备用件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 附件
fù
附
jiàn
件
Các từ liên quan
附上
附上罔下
附下罔上
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 孚, 坿, 駙
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
复
洑
賦
赋
䒄
㠅
㽬
覄
阜
柎
冨
䦣
鄮
邠
鄈
隩
郐
隱
䧕
䧏
陗
陉
隰
陋
芲
抆
吢
牠
佈
汼
犺
泤
曵
𠓤
坓
灵
附近
附件
附和
附属
依附
附加
附上
附中
附带
附录
