Bản dịch của từ 陈绍 trong tiếng Anh

陈绍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈绍 (Danh từ)

chén shào
01

Aged Shaoxing wine, a traditional Chinese rice wine stored for many years to enhance flavor.

存放多年的绍兴酒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈绍

chén

shào

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép