Bản dịch của từ 陌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Danh từ)

01

Narrow path or foot-track between fields; country path

田间东西方向的小路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A road or path (general term for a way/pathway, often rural or unfamiliar)

泛指道路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

陌
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿰,⻖,百
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép