Bản dịch của từ 降形 trong tiếng Anh

降形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降形 (Động từ)

jiàng xíng
01

To descend in physical form; (myth/religion) a deity or spirit appearing on earth in bodily form

2.谓神灵下凡现形。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Corpse; dead body (archaic/literary term)

1.尸体﹐遗体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降形

jiàng

xíng

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
形上
形下
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép