Bản dịch của từ 陔 trong tiếng Anh
陔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
陔 (Danh từ)
【gāi】
01
Rank; level; layer
级;层
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Small earthen mound or ridge in a field (a raised clod or small soil hill used as a furrow or boundary).
田间的土岗子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The area at the foot of a step or terrace; low spot near steps
靠近台阶下边的地方
Ví dụ
