Bản dịch của từ 陔养 trong tiếng Anh
陔养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
陔养 (Động từ)
【gāi yǎng】
01
To warn or admonish in order to foster filial care and respectful nurturing
谓相戒以孝养。语出《诗.小雅.南陔序》﹕“《南陔》﹐孝子相戒以养也。”清马瑞辰《毛诗传笺通释.小雅.南陔》﹕“《乐记注》﹕‘南风﹐长养之风也。’孝养与长养义正相似﹐是知《序》言‘孝子相戒以养’者﹐戒以释陔﹐养以释南也。”因径指为孝养。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陔养
gāi
陔
yǎng
养
Các từ liên quan
陔余
陔兆
陔兰
陔夏
陔步
养不大
养世
养中
养乏
养乐
