Bản dịch của từ 院 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

(Danh từ)

yuàn
01

Surname Yuàn (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yard; courtyard (the open space enclosed by a house or buildings)

房前屋后围起来的空地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Institution; public office or establishment (e.g., government office, academy, hospital)

某些机关或公共处所的名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Compound; courtyard; enclosed building area (houses and surrounding fenced space)

房屋及其周围用墙或栅栏等围起来的空间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Institution; building for public service—specifically a hospital or an academic institute

特指医院或学院

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

院
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
Các biến thể:
完, 寏, 𫕉
Hình thái radical:
⿰,⻖,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶丶フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép