Bản dịch của từ 陨队 trong tiếng Anh

陨队

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨队 (Động từ)

yǔn duì
01

To fall; (euphemistic) to perish / die

1.陨落。死亡的婉称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To damage; to ruin or corrupt (to cause destruction or degeneration)

2.毁坏﹔败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨队

yǔn

duì

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
队主
队伍
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép