Bản dịch của từ 险仄 trong tiếng Anh

险仄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险仄 (Tính từ)

xiǎn zè
01

Malicious and treacherous; slyly evil or sinister

3.阴险邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rough/awkward (in wording); rare or not smooth — i.e., phrasing that is terse, awkward, or uncommon

4.犹生涩﹐不常见。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Steep and narrow; rugged and cramped (a passage or path that is precipitous and confined)

1.崎岖而狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Perilous; figuratively: difficult and full of obstacles

2.比喻艰难险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险仄

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép