Bản dịch của từ 陰 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

(Danh từ)

yīn
01

(Ideogram) Original meaning: north side of a hill, south side of a river (shady and cool like mountain and water shadows)

(會意。从阜(fù),从侌,侌(yīn)亦聲。阜,土山,從阜多與地形有關。本義:山的北面,水的南面)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

North of a hill or south of a river

同本義

Ví dụ
03

Rain

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The nether world

舊時迷信指冥間。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

The moon

月亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Grave; tomb

墳,墓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Menses

指月經

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Shadow

日影;陰影

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

North

泛指北面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Genitals

生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Water

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Woman

婦人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

14

Overcast sky

天空中十分之八以上的部分被中低雲量佔住叫做陰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

Ghosts and monsters

鬼怪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

Yin, the feminine or negative principle in nature

中國古代哲學認爲宇宙中貫通物質和人事的兩大對立面之一(跟“陽”相對)。陽的相對名稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

17

In the shade; shady

背陽爲陰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

18

Autumn and winter

指秋冬季節

Ví dụ
19

Cloud

雲塊

Ví dụ

(Tính từ)

yīn
01

Sinister; insidious

陰險

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Moist

陰溼;潮溼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Female

雌的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dark

幽暗;昏暗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Negative

負的。

Ví dụ
06

In intaglio

凹進去的東西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Cold

冷,寒冷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Even

偶數

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Hidden

隱藏的,不露在外面的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陰
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
侌, 阥, 阴, 隂, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣍤, 𣱙, 𦤆, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,侌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶丶フ一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép