Bản dịch của từ 陰 trong tiếng Anh
陰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
陰 (Danh từ)
(Ideogram) Original meaning: north side of a hill, south side of a river (shady and cool like mountain and water shadows)
(會意。从阜(fù),从侌,侌(yīn)亦聲。阜,土山,從阜多與地形有關。本義:山的北面,水的南面)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
North of a hill or south of a river
同本義
Rain
雨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The nether world
舊時迷信指冥間。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The moon
月亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grave; tomb
墳,墓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Menses
指月經
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Shadow
日影;陰影
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
North
泛指北面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Genitals
生殖器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Water
水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Woman
婦人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Overcast sky
天空中十分之八以上的部分被中低雲量佔住叫做陰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghosts and monsters
鬼怪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yin, the feminine or negative principle in nature
中國古代哲學認爲宇宙中貫通物質和人事的兩大對立面之一(跟“陽”相對)。陽的相對名稱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In the shade; shady
背陽爲陰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Autumn and winter
指秋冬季節
Cloud
雲塊
陰 (Tính từ)
Sinister; insidious
陰險
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moist
陰溼;潮溼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Female
雌的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dark
幽暗;昏暗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Negative
負的。
In intaglio
凹進去的東西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cold
冷,寒冷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Even
偶數
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hidden
隱藏的,不露在外面的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 侌, 阥, 阴, 隂, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣍤, 𣱙, 𦤆, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,侌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶丶フ一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
