Bản dịch của từ 陵稻 trong tiếng Anh

陵稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵稻 (Danh từ)

líng dào
01

Upland rice; dryland rice (rice grown on dry fields rather than flooded paddies)

陆生稻。也叫旱稻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵稻

líng

dào

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
稻云
稻人
稻场
稻子
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép