Bản dịch của từ 陵竞 trong tiếng Anh

陵竞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

陵竞 (Tính từ)

líng jìng
01

Cautious and fearful; showing apprehension or guarded vigilance

3.戒惧貌。小心谨慎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To contend; to vie or compete unwilling to yield

1.争竞﹐不肯相让。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To deceive or flatter one's ruler/superior in order to advance oneself; eager and obsequious self-promotion

2.欺罔主上﹐躁于进身。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陵竞

líng

jìng

Các từ liên quan

陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
陵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
䧙, 夌, 𠡭, 𨹧, 𨺶, 𨻎, 𨻪, 琌, 陵
Hình thái radical:
⿰,⻖,夌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép