Bản dịch của từ 陶令巾 trong tiếng Anh

陶令巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶令巾 (Danh từ)

táo lìng jīn
01

A kind of cloth/kerchief (see 陶巾) — an old term for a fabric head/face cloth

见“陶巾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶令巾

táo

lìng

jīn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
令上
令丙
令主
巾冠
巾几
巾卷
巾子
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép