Bản dịch của từ 陶公 trong tiếng Anh

陶公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶公 (Danh từ)

táo gōng
01

Tao Gong (Tao An-gong), a legendary immortal — a mythical elder/immortal figure in folklore.

2.指陶安公。传说中的神仙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A respectful name for the Jin dynasty poet Tao Qian (Tao Yuanming), i.e., 'Master Tao' or 'Tao Gong'

4.指晋陶潜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Historical honorific: refers to Tao Kan (陶侃) of the Jin dynasty; a respectful appellation like 'Lord Tao' or 'Old Tao' in historical texts.

1.指晋陶侃。

Ví dụ
04

A proper name: Tang dynasty poet Tao Mian (陶沔), one of the 'Zhu Xi Six Recluses' near Mount Culaidai — a literary/historical figure

3.指唐陶沔。唐开元末﹐陶沔与李白﹑孔巢父﹑韩准﹑裴政﹑张叔明居泰安府徂徕山下之竹溪﹐日纵酒酣歌﹐时号“竹溪六逸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶公

táo

gōng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép