Bản dịch của từ 隅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Corner; a place by the edge or margin (e.g., of a room, shore)

靠边沿的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Corner; nook (a small, often secluded part of a room or space)

角落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隅
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
𨺁, 𨺷, 堣
Hình thái radical:
⿰,⻖,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép