Bản dịch của từ 隅反 trong tiếng Anh
隅反
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
隅反 (Thành ngữ)
【yú fǎn】
01
To infer or reason by analogy from one example to other cases; to use one corner (one instance) to deduce the rest (as in the Analects' phrase 'raise one corner, if one cannot return three corners, one will not learn')
类推。。语本论语.述而:「举一隅,不以三隅反,则不复也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隅反
yú
隅
fǎn
反
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGUNG】
- Các biến thể:
- 𨺁, 𨺷, 堣
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餘
䄨
谀
㤤
妤
余
玗
俞
䍂
㳛
輿
骬
陎
䢹
酆
䧭
陕
鄢
邙
䣞
険
阳
䣠
䣐
蚳
逫
赾
㨁
掠
淪
紴
阌
焁
䓥
𠋱
涽
一隅
向隅
海隅
负隅
察隅
察隅县
举隅法
负隅顽抗
一隅三反
偏安一隅
