ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
隉
Bảng phân tích âm vị 隉
Niè
In a state of danger or instability; unsafe condition of the state.
〔杌~〕危险;不安,如“方今国势危疑,人心~~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép