Bản dịch của từ 隉 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

niè
01

In a state of danger or instability; unsafe condition of the state.

〔杌~〕危险;不安,如“方今国势危疑,人心~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隉
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIỆT】
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿱,臼,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丨一フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép