Bản dịch của từ 隊 trong tiếng Anh
隊
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
隊 (Động từ)
【duì】
01
(形聲。本義:从高處掉下來。是“墜”的本字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To drop; to fall
墜落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lose
失
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隊 (Danh từ)
【duì】
01
隊duì
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Line
隊列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Team; band; contingent; group
軍隊或集體的編制單位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
注:“二百人爲一隊。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 墜, 队, 隧
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,㒸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譵
綐
䬽
濻
杸
憝
队
陮
轛
敚
敓
䯟
腏
贅
錣
綴
缒
叕
畷
甀
㿢
惴
㸚
笍
鄖
䢴
那
陿
隲
䣗
邧
郚
陣
陶
鄁
阵
㖟
萤
晚
皉
械
帶
𠃁
萑
䅂
缍
梷
䘣
