Bản dịch của từ 隋珍 trong tiếng Anh

隋珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

隋珍 (Danh từ)

suí zhēn
01

Refers to “隋珠” — a precious pearl/jewel (a historical or proper-name reference), used as a symbol of rarity and value.

指隋珠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隋珍

suí

zhēn

Các từ liên quan

隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
隋
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
挼, 墮
Hình thái radical:
⿰,⻖,⿱,左,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép