Bản dịch của từ 隍 trong tiếng Anh
隍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
隍 (Danh từ)
【huáng】
01
A dry moat or ditch around a city (a city trench without water)
没有水的城壕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 堭, 墴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媓
㞷
穔
凰
黃
䊣
瑝
騜
墴
䄓
葟
磺
阻
郰
隤
隮
䣑
䧓
陭
䣢
郡
䣟
䢳
隒
䬣
晘
𠋑
𠌡
䓛
𠓱
焆
偐
添
梕
䑩
匙
城隍
阢隍
城隍庙
