Bản dịch của từ 階 trong tiếng Anh
階
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˉ | N/A | N/A | N/A |
階 (Danh từ)
【jiē】
01
Stairs, steps; rank, degree
為了便於上下,用磚石砌成的或就山勢鑿成的梯形的道:~除(臺階)。~墀(臺階)。~級。~下囚。台~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rank, level, grade
等級,層次:~層。官~。軍~。音~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To rely on, to depend on
憑藉:~緣(憑藉,依附)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Origin, cause
由來:~禍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Path, way, means
途徑:~段。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
