Bản dịch của từ 随击球 trong tiếng Anh

随击球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

随击球 (Cụm từ)

suí jī qiú
01

A type of hit in sports where the player strikes the ball freely and reactively at any moment based on judgment and response.

随击球是指在运动中,球员可以根据自己的判断和反应,随时对来球进行击打的方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随击球

suí

qiú

随
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
Hình thái radical:
⿰,⻖,迶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép