Bản dịch của từ 随笔 trong tiếng Anh
随笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
随笔 (Danh từ)
【suí bǐ】
01
A short, flexible prose genre expressing feelings, narrations, or commentary; similar to a personal essay or informal writing.
一种散文体裁,篇幅短小,表现形式灵活自由,可以抒情、叙事或评论
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Informal notes or records made during lectures, reports, or reading sessions
听课、听报告、读书时所做的记录
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 随笔
suí
随
bǐ
笔
Các từ liên quan
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 遀, 隨, 䢫, 𨔳, 𨼕
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,迶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丨フ一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢫
綏
䜔
䅑
㻟
遀
隨
绥
㵦
隋
遂
髄
隐
䣍
陯
䧔
阡
䣄
隵
郦
隙
陋
邬
䧧
䍬
脵
奢
㖤
䀫
䛂
堓
聃
掵
羝
犁
渔
随便
随着
随时
随意
随后
伴随
随和
随即
跟随
随手
