Bản dịch của từ 隐 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Động từ)

yǐn
01

To hide; to conceal; to keep secret

隐瞒; 隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yǐn
01

Hidden; latent; concealed (present but not obvious)

潜伏的;藏在深处的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hidden; concealed; secretive (kept out of sight or not openly shown)

隐藏不露

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yǐn
01

Surname Yǐn (the family name )

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A secret; something hidden or confidential

指隐秘的事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép