Bản dịch của từ 隐瞒 trong tiếng Anh

隐瞒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐瞒 (Động từ)

yǐn mán
01

To conceal or hide the truth; to keep something secret, especially abstract matters, often with a direct object

指掩盖真相,不让人知道。多用于抽象事物,可以直接带宾语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐瞒

yǐn

mán

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép