Bản dịch của từ 隐词 trong tiếng Anh

隐词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐词 (Danh từ)

yǐn cí
01

Variant/write-up of 隐辞: words or expressions that are implicit, veiled, or euphemistic (having hidden meaning, not stated directly)

见“隐辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐词

yǐn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
词丈
词不达意
词不逮意
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép