Bản dịch của từ 隓 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

huī
01

Same as “”, meaning to destroy or ruin.

同“隳”,毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A collapsed city wall.

倒塌的城墙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隓
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
陊, 隳
Hình thái radical:
⿰,阝,𢀡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿一丨一一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép