Bản dịch của từ 隔日疟 trong tiếng Anh

隔日疟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔日疟 (Danh từ)

gé rì nüè
01

A type of malaria, metaphorically referring to a recurring problem.

疟疾病之一种。比喻重复发作的毛病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔日疟

nüè

Các từ liên quan

隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép