Bản dịch của từ 隔离线 trong tiếng Anh

隔离线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔离线 (Danh từ)

gé lí xiàn
01

A conductor covered with a metal braid or shield (grounded) to prevent external electromagnetic interference — a shielded or braided cable.

一种外面套有金属网的导线。金属网接地,可防止外界的电磁场对导线内的信号产生干扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔离线

xiàn

线

隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép