Bản dịch của từ 隔舱 trong tiếng Anh
隔舱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔舱 (Động từ)
【gé cāng】
01
A partition or compartment dividing different sections or cabins in a vehicle such as an airplane or ship
隔舱指的是在交通工具(如飞机、船等)中,分隔不同区域或舱位的结构。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Compartment or section inside an airplane fuselage
飞机机身上任何一个分隔间
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔舱
gé
隔
cāng
舱
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
