Bản dịch của từ 隗 trong tiếng Anh
隗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
隗 (Danh từ)
【kuí】
01
A Chinese surname (Wei)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隗 (Danh từ)
【kuí】
01
A Chinese surname (Kuí)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄨㄟˇ, ㄎㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
诿
䍷
偉
碨
㞇
㛱
僞
㞑
䓕
濻
䫥
䤆
夔
骙
騤
鍨
㷇
奎
揆
虁
𠃳
㙺
㰐
鄮
郆
鄋
隭
䣂
邜
隘
陧
䣆
邹
阫
䣗
脭
淯
欸
喯
梕
琋
䆜
㭵
㝛
著
弴
娷
