Bản dịch của từ 隗俄 trong tiếng Anh
隗俄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
隗俄 (Tính từ)
【wěi é】
01
Intoxicated or enthralled; absorbed and delightfully engrossed
沉醉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隗俄
kuí
隗
é
俄
Các từ liên quan
隗台
隗嚣宫
隗嚣泥
隗始
隗山
俄且
俄俄
俄刻
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄨㄟˇ, ㄎㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
诿
䍷
偉
碨
㞇
㛱
僞
㞑
䓕
濻
䫥
䤆
夔
骙
騤
鍨
㷇
奎
揆
虁
𠃳
㙺
㰐
鄮
郆
鄋
隭
䣂
邜
隘
陧
䣆
邹
阫
䣗
脭
淯
欸
喯
梕
琋
䆜
㭵
㝛
著
弴
娷
