Bản dịch của từ 隗台 trong tiếng Anh
隗台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
隗台 (Danh từ)
【wěi tái】
01
A historic platform/tower (Wei/Kuai's terrace) built by King Zhao of Yan for Guo Wei in the Warring States period — a named historical site (also called the Golden Terrace).
战国燕昭王为郭隗筑的台。也称黄金台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隗台
kuí
隗
tái
台
Các từ liên quan
隗俄
隗嚣宫
隗嚣泥
隗始
隗山
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄨㄟˇ, ㄎㄨㄟˊ】【NGÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斖
诿
䍷
偉
碨
㞇
㛱
僞
㞑
䓕
濻
䫥
䤆
夔
骙
騤
鍨
㷇
奎
揆
虁
𠃳
㙺
㰐
鄮
郆
鄋
隭
䣂
邜
隘
陧
䣆
邹
阫
䣗
脭
淯
欸
喯
梕
琋
䆜
㭵
㝛
著
弴
娷
