Bản dịch của từ 障毒 trong tiếng Anh

障毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

障毒 (Danh từ)

zhàng dú
01

Miasmatic poisonous vapour; noxious/bad air (similar to 瘴气)

瘴气。障﹐通“瘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障毒

zhàng

Các từ liên quan

障业
障习
障互
障吝
障固
毒冒
障
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
Hình thái radical:
⿰,⻖,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép