Bản dịch của từ 障碍灯 trong tiếng Anh
障碍灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
障碍灯 (Danh từ)
【zhàng ài dēng】
01
Obstruction/obstacle light — a red warning light mounted on tall structures to mark hazards and aid aviation safety
表示有危险或不许通过的灯光设备。为红色灯。多装在对飞行安全可能构成威胁的飞行区域内的较高建筑物和障碍物顶端,如山顶、塔顶、烟囱顶、高层楼房顶。高度在50米以下的障碍物顶上仅装一红色灯;超过50米的则装一串红色灯,以表示其立体高度。机场附近的高架桥梁也在一连串制高点上装以红色灯,表示桥的跨度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 障碍灯
zhàng
障
ài
碍
dēng
灯
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
- Các biến thể:
- 嶂, 㢓, 墇, 章, 鄣, 𩌬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扙
㽴
瘴
㕩
漲
胀
痮
杖
粀
账
㙊
涱
䣋
鄼
鄫
䧫
陧
阭
隊
䦿
䢷
䧟
䣑
鄐
睩
㣂
赨
幊
輀
䘹
锧
躳
㱫
遞
瑍
䵝
保障
障碍
故障
智障
屏障
残障
业障
孽障
障蔽
视障
