Bản dịch của từ 隤 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊtuithanh sắc

(Tính từ)

tuí
01

(Phono-semantic) From (hill), with sound element , related to collapse or falling down

(形声。从阜(fù),贵声。从阜,与山或建筑有关。本义:崩颓;坠下)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Collapse, fall down

同本义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To cause to fall down (covering soil around seedling roots)

使坠下 (附着苗根)

Ví dụ
04

Corrupt, ruin

败坏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To descend, befall

降下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Underground flow of water

地下流动

Ví dụ
07

Lose, misplace

遗失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

tuí
01

Outlet of a windmill for grain

风车的出粮口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hernia

疝气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Tui city (ancient city in Henan)

周邑名。故城在今河南省获嘉县境。一说在河南省修武县境

Ví dụ

(Tính từ)

tuí
01

Peaceful

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gentle and agreeable

柔顺的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隤
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【TUÍ】
Các biến thể:
䫋, 墤, 頹, 𨓾, 𨘿, 𨽟, 𨽠, 𬯎
Hình thái radical:
⿰⻖貴
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép