Bản dịch của từ 隤 trong tiếng Anh
隤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuí | ㄊㄨㄟˊ | t | ui | thanh sắc |
隤 (Tính từ)
(Phono-semantic) From 阜 (hill), with sound element 贵, related to collapse or falling down
(形声。从阜(fù),贵声。从阜,与山或建筑有关。本义:崩颓;坠下)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Collapse, fall down
同本义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cause to fall down (covering soil around seedling roots)
使坠下 (附着苗根)
Corrupt, ruin
败坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To descend, befall
降下。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Underground flow of water
地下流动
Lose, misplace
遗失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隤 (Danh từ)
Outlet of a windmill for grain
风车的出粮口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hernia
疝气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tui city (ancient city in Henan)
周邑名。故城在今河南省获嘉县境。一说在河南省修武县境
隤 (Tính từ)
Peaceful
安
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gentle and agreeable
柔顺的样子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
