Bản dịch của từ 隨 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

(Động từ)

suí
01

(形聲。从辵(chuò))

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Follow; go after

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Comply with; adapt to

依順;依從

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Let (someone do as he likes)

聽任某人自願去做

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Look like

〈方〉∶相似,與某人、物、事相像。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Carry on; immediately after

接着,隨即

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

According to; based on

按照;依據。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

suí
01

One of the 64 Divinatory Symbols

六十四卦之一,震下兌上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sui state (ancient Chinese state)

中國周代國名。姬姓。春秋後期爲楚之附庸。地在今湖北隨縣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

隨
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Các biến thể:
𨼕, 𤩼, 𤨂, 随, 陏, 遀, 䢫
Hình thái radical:
⿰,⻖,遀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép