Bản dịch của từ 險 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

(Tính từ)

xiǎn
01

(Phono-semantic compound) from (hill) and phonetic (qiàn); originally refers to terrain with steep height differences, difficult to pass

(形聲。從阜,僉(qiàn)聲。從「阜」,與地勢有關。本義:地勢高低懸殊,難以通過)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uneven or unsmooth terrain

地勢不平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Strange, unusual, peculiar

奇特,怪異

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sinister, treacherous, hard to predict

陰險,難以揣測

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Vicious, evil, treacherous

邪惡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Rugged and rough terrain, difficult to traverse

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Steep and abrupt terrain

地勢險峻、危險

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Difficult, hard, challenging

艱難;困難

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Dangerous, risky

危險

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiǎn
01

A narrow pass or place difficult to access

要隘,險要的地帶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A dangerous or risky road

道路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Defensive works or fortifications

防禦工事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

xiǎn
01

Nearly; almost

差一點

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Almost; by a hair's breadth

幾乎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

險
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
嶮, 礆, 险, 険
Hình thái radical:
⿰,⻖,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép