Bản dịch của từ 險 trong tiếng Anh
險

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
險 (Tính từ)
(Phono-semantic compound) from 阜 (hill) and phonetic 尋 (qiàn); originally refers to terrain with steep height differences, difficult to pass
(形聲。從阜,僉(qiàn)聲。從「阜」,與地勢有關。本義:地勢高低懸殊,難以通過)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Uneven or unsmooth terrain
地勢不平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strange, unusual, peculiar
奇特,怪異
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sinister, treacherous, hard to predict
陰險,難以揣測
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vicious, evil, treacherous
邪惡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rugged and rough terrain, difficult to traverse
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Steep and abrupt terrain
地勢險峻、危險
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Difficult, hard, challenging
艱難;困難
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dangerous, risky
危險
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
險 (Danh từ)
A narrow pass or place difficult to access
要隘,險要的地帶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A dangerous or risky road
道路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Defensive works or fortifications
防禦工事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
險 (Trạng từ)
Nearly; almost
差一點
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Almost; by a hair's breadth
幾乎。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 嶮, 礆, 险, 険
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
