Bản dịch của từ 隮 trong tiếng Anh
隮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
隮 (Động từ)
【jī】
01
To rise up, as the sun rising in the east.
升起:日朝~于东。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cloud vapor or atmospheric aura.
云气:“群~相应和。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A rainbow.
虹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To ascend or step up.
登上:“太史秉书,由宾阶~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To fall or drop down.
坠落:“告予颠~。”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
