Bản dịch của từ 隮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To rise up, as the sun rising in the east.

升起:日朝~于东。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cloud vapor or atmospheric aura.

云气:“群~相应和。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A rainbow.

虹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To ascend or step up.

登上:“太史秉书,由宾阶~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To fall or drop down.

坠落:“告予颠~。”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隮
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
𨹶, 𨻕, 𨽘
Hình thái radical:
⿰,阝,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép