Bản dịch của từ 隰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

(Danh từ)

01

Low, marshy or soggy place; a damp, sunken ground

低湿的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Xí (a Chinese family name)

姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

隰
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【THẤP】
Các biến thể:
濕, 𨻋, 𨻥, 𨻸, 𨻽, 𨻿, 㙷
Hình thái radical:
⿰,⻖,㬎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép