Bản dịch của từ 隱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yìn
01

To hide or conceal; hidden or secret.

均见“隐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隱
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẨN】
Các biến thể:
𨽌, 𨼆, 𤔌, 𠃊, 𠂣, 隠, 隐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép