Bản dịch của từ 隶 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

Slave; servant — someone legally or socially bound to serve another, with little or no personal freedom

旧时指附属于主人,没有人身自由的人;泛指社会地位低下被役使的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A low-ranking government servant or constable in imperial China (court messenger/servant who escorted prisoners)

旧时衙门里的差役

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Clerical script (a style of Chinese calligraphic writing popular in the Han dynasty)

汉字形体的一种

Ví dụ

(Động từ)

01

To be subordinate to; to belong to (a higher organization)

附属;从属

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

隶
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
肄, 逮, 隸, 隷, 𣜩, 𥛬, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép