Bản dịch của từ 隸 trong tiếng Anh
隸
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
隸 (Động từ)
【lì】
01
To follow; to be subordinate to
跟從;附屬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To live as a refugee; to wander displaced
通「離」。流離
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To study or practice (archaic)
通「肄」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To examine; to inspect; to review
檢查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To practise; to train
練習
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
隸 (Danh từ)
【lì】
01
Slave; person in servitude
中囯古代對一種奴隸或差役的稱謂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yamen runner; government servant
特指衙役。
Ví dụ
03
Official script; an ancient style of calligraphy used in the Han Dynasty
即隸書(秦書八體之一。又名「八分體」。相傳爲秦人程邈所作,由小篆省簡變化而成)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【隸】
- Các biến thể:
- 隶, 隷, 𣜩, 𥛓, 𥻊, 𥻳, 𨽹, 𨽻, 𨽾, 𨾀, 𨾁
- Hình thái radical:
- ⿰,柰,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暦
瓥
㽁
勵
立
利
曞
栃
瑮
隷
㘑
盭
隷
隶
臊
磵
璬
襑
䱌
濢
㻿
㵴
嚐
觲
鍬
縹
